Từ điển thuật ngữ B-Cost
43 thuật ngữ chia theo nhóm Chi phí · Vốn vay · Hiệu quả, tìm được cả trong ví dụ và công thức.
Tài chính & Vốn vay(12)
IRR
Internal Rate of Return
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ — mức lãi suất chiết khấu làm NPV = 0. Càng cao càng hấp dẫn. Với BĐS đầu tư, IRR ≥ 12–15%/năm được coi là tốt tại Việt Nam.
VD: Bỏ 3 tỷ, sau 5 năm nhận về 5 tỷ ⇒ IRR ≈ 10.8%/năm.
ROI
Return on Investment
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư trong một khoảng thời gian.
VD: Vốn 2 tỷ, lãi 400 triệu sau 2 năm ⇒ ROI 20%, ~9.5%/năm.
Cash-on-Cash
CoC
Dòng tiền ròng năm chia cho vốn tự có bỏ ra — đo hiệu quả tiền mặt của khoản đầu tư có dùng đòn bẩy.
NPV
Net Present Value
Giá trị hiện tại ròng của tất cả dòng tiền tương lai, chiết khấu về hôm nay. NPV > 0 → dự án tạo giá trị.
PMT
Payment
Số tiền phải trả cố định mỗi kỳ cho khoản vay theo phương thức trả đều (annuity).
LTV
Loan-to-Value
Tỷ lệ vay trên giá trị tài sản. Ngân hàng VN thường cho vay 60–80% với BĐS ở, 50–70% với BĐS đầu tư.
DSCR
Debt Service Coverage Ratio
Khả năng dòng tiền dự án trả nợ. DSCR ≥ 1.2 là an toàn.
Ân hạn gốc
Giai đoạn đầu khoản vay chỉ trả lãi, chưa phải trả gốc. Giảm áp lực dòng tiền lúc đầu nhưng làm tăng tổng lãi.
Lãi suất thả nổi
Sau kỳ ưu đãi, lãi suất điều chỉnh theo công thức 'lãi tiết kiệm 12–24 tháng + biên độ 3–4%'. Cần dự phòng ngay từ đầu.
Break-even (Điểm hoà vốn)
Thời điểm dòng tiền tích luỹ = vốn tự có ban đầu. Với BĐS cho thuê, thường 8–15 năm là hợp lý.
Đòn bẩy tài chính
Việc dùng vốn vay để khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn tự có. Đòn bẩy càng cao rủi ro càng cao.
Vốn tự có (Equity)
Phần tiền chủ đầu tư/người mua phải bỏ ra sau khi trừ khoản vay. = Tổng đầu tư − Vốn vay.
Thị trường & Định giá(7)
GDV
Gross Development Value
Tổng doanh thu bán hết dự án theo giá thị trường dự kiến — dùng để đo hiệu quả CĐT.
TMI
Tổng mức đầu tư
Toàn bộ chi phí để hoàn thành và bán được dự án: đất + xây + soft cost + tài chính + marketing + dự phòng.
Chi phí đất
Giá đất × diện tích + thuế sang tên + phí công chứng, môi giới. Thường chiếm 30–60% tổng đầu tư nhà phố tại đô thị lớn.
Giá khung Nhà nước
Bảng giá đất do UBND tỉnh ban hành theo chu kỳ 5 năm — dùng làm căn cứ tính thuế phí. Thường thấp hơn thị trường 30–70%.
Giá thị trường
Giá giao dịch thực tế đang chào bán / khớp lệnh trên khu vực. Tham khảo qua tin đăng, ngân hàng định giá, môi giới địa phương.
Mức tăng giá / Capital gain
Chênh lệch giữa giá bán và giá mua sau thời gian nắm giữ. Ở VN 2018–2023 trung bình 8–12%/năm ở các đô thị lớn.
Đáy chu kỳ / Đỉnh chu kỳ
Điểm thấp/cao nhất của giá BĐS trong một chu kỳ (thường 7–10 năm). Mua ở đáy, bán ở đỉnh — nhưng ai cũng biết chỉ khi đã đi qua.
Pháp lý & Thuế phí(7)
Sổ đỏ / Sổ hồng
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (đỏ, cấp cho đất) và quyền sở hữu nhà ở gắn với đất (hồng). Hiện nay đã hợp nhất mẫu chung.
Thuế trước bạ
0.5% giá trị BĐS khi sang tên. Với căn hộ mới thường CĐT hỗ trợ; nhà phố/đất người mua tự nộp.
VAT (10%)
Áp dụng cho BĐS mua từ CĐT (căn hộ, shophouse, condotel). BĐS thứ cấp giữa cá nhân không chịu VAT.
Phí bảo trì (2%)
2% giá bán căn hộ, chỉ áp dụng chung cư — nộp một lần khi bàn giao, để bảo trì phần chung.
Thuế thu nhập cá nhân bán BĐS
2% giá chuyển nhượng cho lần bán (miễn nếu là nhà ở duy nhất và sở hữu ≥ 6 tháng).
Quy hoạch 1/500
Bản vẽ quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 — chốt kiến trúc từng lô, cần có mới xin phép xây dựng chính thức.
Hệ số K
Hệ số điều chỉnh giá đất Nhà nước so với giá thị trường, dùng khi tính tiền sử dụng đất & thuế.
Xây dựng & Kỹ thuật(11)
Phần thô
Kết cấu chịu lực (móng, cột, dầm, sàn, tường xây thô) + mái. Chiếm ~55–65% giá xây dựng.
Hoàn thiện
Gạch ốp, sơn, cửa, thiết bị vệ sinh, điện chiếu sáng cơ bản. Chiếm ~35–45%.
MEP
Mechanical – Electrical – Plumbing
Hệ cơ điện: điện, cấp thoát nước, điều hoà, thông gió, PCCC.
Nội thất
Đồ rời + đồ gỗ cố định + thiết bị bếp/vệ sinh cao cấp. Chiếm 15–25% chi phí xây dựng cho nhà ở dân dụng.
Chi phí mềm (Soft cost)
Thiết kế, xin phép, quản lý dự án, dự phòng phí, phí tư vấn — thường 5–12% tổng xây dựng.
Đơn giá m² sàn
Tổng chi phí xây dựng / tổng diện tích sàn quy đổi. Ở VN 2026: 5–7tr basic, 7–10tr standard, 10–14tr premium, ≥ 15tr luxury (VND/m²).
Diện tích sàn quy đổi
Cộng dồn có hệ số: móng 30–50%, mái BTCT 50%, sân thượng có mái 50%, tầng hầm 150%. Dùng khi báo giá xây dựng.
Ép cọc bê tông
Gia cố móng khi nền đất yếu (khu vực HCM, ĐBSCL). Chi phí thêm 500k–1.5tr/m² đất.
Dự phòng phí
Khoản dành riêng 5–10% tổng xây dựng để bù chênh vật liệu, phát sinh thiết kế. Không được bỏ qua.
Bao thầu trọn gói
Nhà thầu bao vật tư + nhân công + hoàn thiện theo báo giá cố định /m². Chủ nhà đỡ mệt nhưng khó kiểm soát chất lượng vật tư.
Nhân công thầu
Chủ nhà mua vật tư, thuê thầu nhân công. Rẻ hơn 20–30% nhưng cần thời gian giám sát.
Vận hành & Khai thác(6)
Occupancy (OCC)
Tỷ lệ lấp đầy phòng/căn cho thuê trong kỳ. Căn hộ dài hạn: mục tiêu 85–95%. Condotel/short-stay: 55–75%.
ADR
Average Daily Rate
Giá phòng bình quân/đêm với BĐS lưu trú ngắn hạn (condotel, homestay, khách sạn mini).
RevPAR
Revenue per Available Room
Doanh thu bình quân/phòng có sẵn = ADR × Occupancy. Chỉ số then chốt của mảng lưu trú.
Yield thuê
Doanh thu thuê năm / giá trị BĐS × 100%. Chung cư HCM/HN hiện ~4–6% gross, 2.5–4% net sau chi phí.
Chi phí quản lý (mgmt fee)
Phí duy trì chung cư: 8k–25k VND/m²/tháng tuỳ hạng. Với BĐS cho thuê phải trừ khỏi tiền thu.
CapEx định kỳ
Chi phí lớn định kỳ: sơn lại 5 năm, thay điều hoà 8–10 năm, sửa hệ thống nước 15 năm. Ước 1–2%/năm giá trị nội thất.
